Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
computer user


noun
a person who uses computers for work or entertainment or communication or business
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
computer expert, computer guru, computer scientist, cybernaut, power user,
programmer, computer programmer, coder, software engineer, system administrator

Related search result for "computer user"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.